giun ống
Định nghĩa
Danh từ: - Loài giun nhỏ, sống trong ống nhỏ do chính nó tiết ra: "giun ống" chỉ một nhóm giun sống dưới nước, thường tụ tập thành đám, có thân hình mảnh và màu đỏ, thường được dùng làm thức ăn cho cá cảnh. - Động vật không xương sống thuộc họ Tubificidae: "giun ống" là tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài giun tơ sống trong bùn đáy ao hồ.
Ví dụ sử dụng
- (Loài giun nhỏ sống trong ống này cung cấp nhiều chất bổ cho cá.)
- (Người chơi cá cảnh hay tìm mua loại giun này làm mồi.)
- (Ở lớp bùn dưới nước, giun ống tạo thành từng đám màu đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giun ống nuôi": giun ống được nhân giống và chăm sóc trong môi trường kiểm soát.
- Giun ống nuôi sạch hơn giun ống tự nhiên. (Giun ống được nuôi trong điều kiện vệ sinh tốt hơn loại sống hoang dã.)
- "thức ăn giun ống": thực phẩm chế biến từ giun ống dành cho cá.
- Thức ăn giun ống đông lạnh giữ được chất dinh dưỡng lâu. (Sản phẩm giun ống được cấp đông để bảo quản.)
Biến thể và từ gần giống
- Giun (danh từ): động vật thân mềm, không chân, sống trong đất hoặc nước.
- Giun đất làm tơi xốp đất. (Loài giun sống trong đất giúp cải thiện đất.)
- Giun đỏ (danh từ): một loại giun nhỏ màu đỏ, thường dùng làm mồi câu.
- Giun đỏ cũng được dùng để câu cá. (Loại giun này phổ biến trong câu cá thể thao.)
Từ đồng nghĩa
- Trùn ống: tên gọi khác của giun ống trong một số vùng miền Nam Việt Nam.
- Giun tơ: chỉ chung các loài giun nhỏ có tơ, bao gồm giun ống.
Thành ngữ liên quan
- Bán giun ống: (nghĩa bóng) hành động làm việc nhỏ nhặt, vất vả để kiếm sống.
- Anh ta sống bằng nghề bán giun ống cho người nuôi cá. (Anh ta làm công việc buôn bán nhỏ lẻ, cực nhọc.)